垃圾袋

lā jī dài lạp ngập đại

Hán Việt: lạp ngập đại · Pinyin: lā jī dài

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (ngập) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 垃圾袋 ājīdài n. trash/garbage bag