垃圾費 lā jī fèi · lạp ngập phí Hán Việt: lạp ngập phí · Pinyin: lā jī fèi Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 費 (phí)Pinyinlā jī fèiHán Việtlạp ngập phíCấu tạo垃 + 圾 + 費 · lạp + ngập + phí nghĩa thành phần: lạp + ngập + phí