壟頭子

lũng đầu tử

Hán Việt: lũng đầu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đầu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壟頭子 ǒngtóuzi n. <topo.> furrow of land