壟斷

lǒng duàn lũng đoạn

Hán Việt: lũng đoạn · Pinyin: lǒng duàn

Tổng quan

độc quyền

Cấu tạo: (lũng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc quyền
  • Cihui lủng đoạn lủng đoạn ☆Dựa vào ưu thế của mình mà phá hoại để mưu lợi riêng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操控市場,獨占利益。如:「他以不當手法壟斷貨源,破壞市場行情。」

Eng

  • CC-CEDICT to monopolize
  • Cihui to monopolize

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

竞争