壟斷力 lǒng duàn lì · lũng đoạn lực Hán Việt: lũng đoạn lực · Pinyin: lǒng duàn lì Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 斷 (đoạn) + 力 (lực)Pinyinlǒng duàn lìHán Việtlũng đoạn lựcCấu tạo壟 + 斷 + 力 · lũng + đoạn + lực nghĩa thành phần: lũng + đoạn + lực