型尺寸 xíng chǐ cùn · hình xích thốn Hán Việt: hình xích thốn · Pinyin: xíng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinxíng chǐ cùnHán Việthình xích thốnCấu tạo型 + 尺 + 寸 · hình + xích + thốn nghĩa thành phần: hình + xích + thốn