垒土为墩 lũy thổ vi đôn Hán Việt: lũy thổ vi đôn Tổng quan Đào ao lấy nước, đắp đất làm mô Cấu tạo: 垒 (lũy) + 土 (thổ) + 为 (vi) + 墩 (đôn)Hán Việtlũy thổ vi đônCấu tạo垒 + 土 + 为 + 墩 · lũy + thổ + vi + đôn nghĩa thành phần: lũy + thổ + vi + đôn Nghĩa ViệtCihui Đào ao lấy nước, đắp đất làm mô