壘安打 lũy an đả Hán Việt: lũy an đả Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 安 (an) + 打 (đả)Hán Việtlũy an đảCấu tạo壘 + 安 + 打 · lũy + an + đả nghĩa thành phần: lũy + an + đả Nghĩa EngCihui one-bagger