垛支撐架 đóa chi xanh giá Hán Việt: đóa chi xanh giá Tổng quan Cấu tạo: 垛 (đóa) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 架 (giá)Hán Việtđóa chi xanh giáCấu tạo垛 + 支 + 撐 + 架 · đóa + chi + xanh + giá nghĩa thành phần: đóa + chi + xanh + giá Nghĩa EngCihui stackstand