垡子地

fá zi dì

Pinyin: fá zi dì

Tổng quan

Cấu tạo: + (tử) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。经翻耕的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。经翻耕的土地。