墊不起 điếm bất khởi Hán Việt: điếm bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtđiếm bất khởiCấu tạo墊 + 不 + 起 · điếm + bất + khởi nghĩa thành phần: điếm + bất + khởi Nghĩa EngCihui 墊不起 iànbuqǐ r.v. be unable to lend (as advance of payment due from sb. else)