墊墊底兒

điếm điếm để nhi

Hán Việt: điếm điếm để nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (điếm) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊墊底兒 iàndian dǐr ►See diàndian dǐ