墊子環 điếm tử hoàn Hán Việt: điếm tử hoàn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 子 (tử) + 環 (hoàn)Hán Việtđiếm tử hoànCấu tạo墊 + 子 + 環 · điếm + tử + hoàn nghĩa thành phần: điếm + tử + hoàn Nghĩa EngCihui 墊子環 iànzihuán n. gasket