墊密片

điếm mật phiến

Hán Việt: điếm mật phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (mật) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊密片 iànmìpiàn n. (machinery) gasket M:¹piàn