墊底費
điếm để phí
Hán Việt: điếm để phí · Pinyin: diàn dǐ fèi
Tổng quan
mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả) | (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả) | (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
Eng
- CC-CEDICT deductible (the part of an insurance claim paid by the insured)|(UK English) excess
- Cihui deductible (the part of an insurance claim paid by the insured)/(UK English) excess