墊點兒 điếm điểm nhi Hán Việt: điếm điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếm điểm nhiCấu tạo墊 + 點 + 兒 · điếm + điểm + nhi nghĩa thành phần: điếm + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 墊點兒 iàndiǎnr ►See diàndiǎn