墊背的 điếm bối đích Hán Việt: điếm bối đích Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 背 (bối) + 的 (đích)Hán Việtđiếm bối đíchCấu tạo墊 + 背 + 的 · điếm + bối + đích nghĩa thành phần: điếm + bối + đích Nghĩa EngCihui 墊背的 iànbèi de n. scapegoat; fall guy