墊腳凳

diàn jiǎo dèng điếm cước đắng

Hán Việt: điếm cước đắng · Pinyin: diàn jiǎo dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (cước) + (đắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以垫脚的矮凳。比喻被人役使的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以垫脚的矮凳。比喻被人役使的人。

Eng

  • Cihui 墊腳凳 iànjiǎodèng n. stepping stone/stool M:²zhī