墊腳石

diàn jiǎo shí điếm cước thạch

Hán Việt: điếm cước thạch · Pinyin: diàn jiǎo shí

Tổng quan

bàn đạp | nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến

Cấu tạo: (điếm) + (cước) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn đạp | nghĩa bóng: người bị lợi dụng để thăng tiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供步行时踏脚的石头。比喻被别人借以向上爬的人或事物
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻借以向上爬的人或事物。

Eng

  • CC-CEDICT stepping stone|fig. person used to advance one's career
  • Cihui stepping stone; fig. person used to advance one's career