墊補法 điếm bổ pháp Hán Việt: điếm bổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 補 (bổ) + 法 (pháp)Hán Việtđiếm bổ phápCấu tạo墊 + 補 + 法 · điếm + bổ + pháp nghĩa thành phần: điếm + bổ + pháp Nghĩa EngCihui shimming