墊踹兒 điếm đoán nhi Hán Việt: điếm đoán nhi Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 踹 (đoán) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếm đoán nhiCấu tạo墊 + 踹 + 兒 · điếm + đoán + nhi nghĩa thành phần: điếm + đoán + nhi Nghĩa EngCihui 墊踹兒 iànchuàir v.o. shift one's anger on to others