墊踹兒

điếm đoán nhi

Hán Việt: điếm đoán nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (đoán) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊踹兒 iànchuàir v.o. shift one's anger on to others