墊踹窩

diàn chuài wō điếm đoán oa

Hán Việt: điếm đoán oa · Pinyin: diàn chuài wō

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (đoán) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫平路面。引申为供人践踏,代人受过,踹窝,路面上践踏成的坑窝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垫平路面。引申为供人践踏,代人受过,踹窝,路面上践踏成的坑窝。