埡口小溝 Tổng quan Cấu tạo: 埡 + 口 (khẩu) + 小 (tiểu) + 溝 (câu)Cấu tạo埡 + 口 + 小 + 溝 Nghĩa EngCihui 埡口小溝 ākǒu xiǎogōu n. col gully