埃及人
ai cập nhân
Hán Việt: ai cập nhân · Pinyin: āi jí rén
Tổng quan
(thuộc) Ai,cập, danh từ, người Ai,cập, thuốc lá Ai,cập
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) Ai,cập, danh từ, người Ai,cập, thuốc lá Ai,cập
Hán Việt: ai cập nhân · Pinyin: āi jí rén
(thuộc) Ai,cập, danh từ, người Ai,cập, thuốc lá Ai,cập