埃及語 āi jí yǔ · ai cập ngữ Hán Việt: ai cập ngữ · Pinyin: āi jí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 語 (ngữ)Pinyināi jí yǔHán Việtai cập ngữCấu tạo埃 + 及 + 語 · ai + cập + ngữ nghĩa thành phần: ai + cập + ngữ Nghĩa EngCihui Egyptian