埃及豆 āi jí dòu · ai cập đậu Hán Việt: ai cập đậu · Pinyin: āi jí dòu Tổng quan đậu gà Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 豆 (đậu)Pinyināi jí dòuHán Việtai cập đậuCấu tạo埃 + 及 + 豆 · ai + cập + đậu nghĩa thành phần: ai + cập + đậu Nghĩa ViệtCihui đậu gàEngCC-CEDICT chickpeaCihui chickpea