埃及鎊 āi jí bàng · ai cập bàng Hán Việt: ai cập bàng · Pinyin: āi jí bàng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 及 (cập) + 鎊 (bàng)Pinyināi jí bàngHán Việtai cập bàngCấu tạo埃 + 及 + 鎊 · ai + cập + bàng nghĩa thành phần: ai + cập + bàng