埃姆登 āi mǔ dēng · ai mỗ đăng Hán Việt: ai mỗ đăng · Pinyin: āi mǔ dēng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 姆 (mỗ) + 登 (đăng)Pinyināi mǔ dēngHán Việtai mỗ đăngCấu tạo埃 + 姆 + 登 · ai + mỗ + đăng nghĩa thành phần: ai + mỗ + đăng