埃爾熱 āi ěr rè · ai nhĩ nhiệt Hán Việt: ai nhĩ nhiệt · Pinyin: āi ěr rè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 熱 (nhiệt)Pinyināi ěr rèHán Việtai nhĩ nhiệtCấu tạo埃 + 爾 + 熱 · ai + nhĩ + nhiệt nghĩa thành phần: ai + nhĩ + nhiệt