埃德蒙
ai đức mông
Hán Việt: ai đức mông · Pinyin: āi dé méng
Tổng quan
(name) Edmund; Edmond
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (name) Edmund; Edmond
- Cihui (name) Edmund; Edmond
Hán Việt: ai đức mông · Pinyin: āi dé méng
(name) Edmund; Edmond