埃忒耳 āi tè ěr · ai thắc nhĩ Hán Việt: ai thắc nhĩ · Pinyin: āi tè ěr Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 忒 (thắc) + 耳 (nhĩ)Pinyināi tè ěrHán Việtai thắc nhĩCấu tạo埃 + 忒 + 耳 · ai + thắc + nhĩ nghĩa thành phần: ai + thắc + nhĩ