埃斯剋 āi sī kè · ai tư khắc Hán Việt: ai tư khắc · Pinyin: āi sī kè Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyināi sī kèHán Việtai tư khắcCấu tạo埃 + 斯 + 剋 · ai + tư + khắc nghĩa thành phần: ai + tư + khắc