埃曼塔 āi màn tǎ · ai mạn tháp Hán Việt: ai mạn tháp · Pinyin: āi màn tǎ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 曼 (mạn) + 塔 (tháp)Pinyināi màn tǎHán Việtai mạn thápCấu tạo埃 + 曼 + 塔 · ai + mạn + tháp nghĩa thành phần: ai + mạn + tháp Nghĩa EngCC-CEDICT Emmentaler (cheese)Cihui Emmentaler (cheese)