埃松省 āi sōng shěng · ai tùng tỉnh Hán Việt: ai tùng tỉnh · Pinyin: āi sōng shěng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 松 (tùng) + 省 (tỉnh)Pinyināi sōng shěngHán Việtai tùng tỉnhCấu tạo埃 + 松 + 省 · ai + tùng + tỉnh nghĩa thành phần: ai + tùng + tỉnh