埃柏茲 āi bǎi cí · ai bách tư Hán Việt: ai bách tư · Pinyin: āi bǎi cí Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 柏 (bách) + 茲 (tư)Pinyināi bǎi cíHán Việtai bách tưCấu tạo埃 + 柏 + 茲 · ai + bách + tư nghĩa thành phần: ai + bách + tư