埃柯儀 ai kha nghi Hán Việt: ai kha nghi Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 柯 (kha) + 儀 (nghi)Hán Việtai kha nghiCấu tạo埃 + 柯 + 儀 · ai + kha + nghi nghĩa thành phần: ai + kha + nghi Nghĩa EngCihui eykometer