埃瑪圖 ai mã đồ Hán Việt: ai mã đồ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 瑪 (mã) + 圖 (đồ)Hán Việtai mã đồCấu tạo埃 + 瑪 + 圖 · ai + mã + đồ nghĩa thành phần: ai + mã + đồ Nghĩa EngCihui emagram