埃癸斯 āi guǐ sī · ai quý tư Hán Việt: ai quý tư · Pinyin: āi guǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 癸 (quý) + 斯 (tư)Pinyināi guǐ sīHán Việtai quý tưCấu tạo埃 + 癸 + 斯 · ai + quý + tư nghĩa thành phần: ai + quý + tư