埃米爾
ai mễ nhĩ
Hán Việt: ai mễ nhĩ · Pinyin: āi mǐ ěr
Tổng quan
Emir (người cai trị Hồi giáo) | Amir
Nghĩa
Việt
- Cihui Emir (người cai trị Hồi giáo) | Amir
Eng
- CC-CEDICT (loanword) emir; amir
- Cihui (loanword) emir; amir