埃納省 āi nà shěng · ai nạp tỉnh Hán Việt: ai nạp tỉnh · Pinyin: āi nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyināi nà shěngHán Việtai nạp tỉnhCấu tạo埃 + 納 + 省 · ai + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: ai + nạp + tỉnh