埃通比 āi tōng bǐ · ai thông bỉ Hán Việt: ai thông bỉ · Pinyin: āi tōng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 通 (thông) + 比 (bỉ)Pinyināi tōng bǐHán Việtai thông bỉCấu tạo埃 + 通 + 比 · ai + thông + bỉ nghĩa thành phần: ai + thông + bỉ