埆埆

què què

Pinyin: què què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地瘠薄貌。

Cấu tạo: 埆 + 埆

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地瘠薄貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

埆塉 · 埆塲 · 埆瘠