埆瘠 què jí Pinyin: què jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"埆塲"。 Cấu tạo: 埆 + 瘠 (tích)Pinyinquè jíCấu tạo埆 + 瘠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"埆塲"。 Từ liên quan Gần nghĩa瘠薄 · 瘠己肥人 · 瘠人肥己 · 埆埆 · 埆塉 · 埆塲 · 瘠亡 · 瘠卤