埆塲 què cháng Pinyin: què cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"埆瘠"。 2.土地瘠薄。 Cấu tạo: 埆 + 塲 (tràng)Pinyinquè chángCấu tạo埆 + 塲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"埆瘠"。 2.土地瘠薄。 Từ liên quan Gần nghĩa埆埆 · 埆塉 · 埆瘠