埋下頭 mai hạ đầu Hán Việt: mai hạ đầu Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 下 (hạ) + 頭 (đầu)Hán Việtmai hạ đầuCấu tạo埋 + 下 + 頭 · mai + hạ + đầu nghĩa thành phần: mai + hạ + đầu Nghĩa EngCihui 埋下頭 áixià tóu v.p. immerse oneself in