埋伏圈 mai phục quyển Hán Việt: mai phục quyển Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 伏 (phục) + 圈 (quyển)Hán Việtmai phục quyểnCấu tạo埋 + 伏 + 圈 · mai + phục + quyển nghĩa thành phần: mai + phục + quyển