埋伏的 mai phục đích Hán Việt: mai phục đích Tổng quan (quân sự) nấp kín đáo Cấu tạo: 埋 (mai) + 伏 (phục) + 的 (đích)Hán Việtmai phục đíchCấu tạo埋 + 伏 + 的 · mai + phục + đích nghĩa thành phần: mai + phục + đích Nghĩa ViệtCihui (quân sự) nấp kín đáo