埋地雷 mai địa lôi Hán Việt: mai địa lôi Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 地 (địa) + 雷 (lôi)Hán Việtmai địa lôiCấu tạo埋 + 地 + 雷 · mai + địa + lôi nghĩa thành phần: mai + địa + lôi Nghĩa EngCihui lay mine