埋聲晦跡
mai thanh hối tích
Hán Việt: mai thanh hối tích · Pinyin: mái shēng huì jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹销声匿迹。指隐藏起来,不公开露面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹销声匿迹。
Hán Việt: mai thanh hối tích · Pinyin: mái shēng huì jì