埋頭於 mai đầu vu Hán Việt: mai đầu vu Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 於 (vu)Hán Việtmai đầu vuCấu tạo埋 + 頭 + 於 · mai + đầu + vu nghĩa thành phần: mai + đầu + vu Nghĩa EngCihui be buried in